image banner
VI | EN
Pháp luật về bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng: Kinh nghiệm của Estonia và gợi mở đối với Việt Nam
TC CAND: Bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng đang trở thành vấn đề chiến lược đối với Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ cùng sự gia tăng của các thách thức an ninh phi truyền thống. Thông qua việc phân tích cơ sở xây dựng khung pháp lý, hệ thống pháp luật và chính sách của Estonia, bài viết rút ra những kinh nghiệm có giá trị tham khảo, qua đó đề xuất một số gợi mở nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập trong kỷ nguyên số của Việt Nam.     Từ khóa: An ninh mạng, chủ quyền quốc gia, không gian mạng, Estonia, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Với vai trò là hạ tầng của các hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội và quản trị quốc gia, không gian mạng đã trở thành một bộ phận quan trọng gắn liền với an ninh quốc gia, đồng thời đặt ra nhiều thách thức như tấn công mạng, gián điệp mạng, xâm phạm dữ liệu và phá hoại hạ tầng số. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật, chính sách và chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Estonia được xem là trường hợp điển hình khi đã nhanh chóng hoàn thiện hệ thống pháp luật và chiến lược an ninh mạng quốc gia, đặc biệt sau cuộc tấn công mạng năm 2007.

Tại Việt Nam, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng đã được xác định là nhiệm vụ chiến lược, thể hiện qua các văn bản quan trọng như Luật An ninh mạng năm 2018, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Chiến lược An ninh mạng quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, cùng các nghị quyết của Đảng như Nghị quyết số 52-NQ/TW (năm 2019), Nghị quyết số 29-NQ/TW (năm 2022) và Nghị quyết số 57-NQ/TW (năm 2024). Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và các thách thức an ninh mạng ngày càng phức tạp, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là kinh nghiệm của Estonia, có ý nghĩa thiết thực trong việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng ở Việt Nam.

2. Thực trạng xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng của Estonia

Bối cảnh xây dựng khung pháp lý

Đối với Estonia, cơ sở hình thành khung pháp lý an ninh mạng gắn liền chặt chẽ với quá trình phát triển nhà nước số và mức độ phụ thuộc sâu rộng vào hạ tầng công nghệ thông tin. Sau khi giành lại độc lập vào năm 1991, Estonia đã lựa chọn con đường phát triển dựa trên công nghệ số, từng bước xây dựng mô hình nhà nước điện tử. Đặc biệt, sau khi gia nhập EU năm 2004, quá trình số hóa được đẩy mạnh mạnh mẽ, hình thành hệ thống chính phủ điện tử tiên tiến với phần lớn dịch vụ công được cung cấp trên nền tảng số. Trong đó, hệ thống X-Road trở thành nền tảng cốt lõi, cho phép trao đổi dữ liệu an toàn và liên thông giữa các cơ quan nhà nước, góp phần hình thành cấu trúc của một nhà nước số hiện đại. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc cao vào hạ tầng số cũng đồng thời khiến Estonia trở nên dễ bị tổn thương trước các nguy cơ an ninh mạng.

Bước ngoặt quan trọng trong việc hình thành nhận thức và chính sách an ninh mạng của Estonia là sự kiện tấn công mạng năm 2007 (2007 cyberattacks on Estonia), gắn liền với căng thẳng chính trị liên quan đến việc di dời tượng đài “Người lính đồng” tại Tallinn. Đây được xem là một trong những cuộc tấn công mạng quy mô lớn đầu tiên nhằm vào một quốc gia có chủ quyền, với mục tiêu nhắm vào hệ thống thông tin của chính phủ, ngân hàng và cơ quan truyền thông, gây gián đoạn nghiêm trọng nhiều dịch vụ thiết yếu. Mặc dù không gây thiệt hại vật chất trực tiếp, sự kiện này đã bộc lộ rõ mức độ dễ tổn thương của một quốc gia số hóa cao trước các mối đe dọa mạng xuyên biên giới, đồng thời tạo ra bước ngoặt trong tư duy an ninh quốc gia của Estonia [1].

Trên cơ sở đó, Estonia đã nhanh chóng hình thành và phát triển khung chính sách và pháp lý về an ninh mạng. Năm 2008, quốc gia này ban hành Chiến lược an ninh mạng quốc gia đầu tiên, đánh dấu sự chuyển biến quan trọng khi an ninh mạng được chính thức xác định là một bộ phận cấu thành của an ninh quốc gia. Từ đó, Estonia trở thành một trong những quốc gia tiên phong tại châu Âu trong việc xây dựng cách tiếp cận toàn diện đối với an ninh mạng, bao gồm việc thành lập các cơ quan chuyên trách, tăng cường năng lực phòng thủ mạng và tích hợp an ninh mạng vào hệ thống quốc phòng. Đồng thời, việc đặt Trung tâm Xuất sắc về Phòng thủ Mạng Hợp tác của NATO (CCDCOE) tại Tallinn đã góp phần nâng cao vai trò của Estonia trong hợp tác an ninh mạng quốc tế.

Trong các giai đoạn tiếp theo, Estonia tiếp tục hoàn thiện khung chính sách an ninh mạng thông qua việc cập nhật các chiến lược vào các năm 2014 và 2019, đồng thời phát triển các cơ quan chuyên trách như Bộ Tư lệnh An ninh mạng trong Lực lượng Quốc phòng Estonia (năm 2018) (1). Hiện nay, Chiến lược an ninh mạng giai đoạn 2024 - 2030 của Estonia tập trung vào bốn trụ cột chính: tăng cường quản trị an ninh mạng quốc gia, nâng cao khả năng chống chịu của xã hội, củng cố năng lực phòng thủ mạng và bảo đảm môi trường mạng an toàn trong nước cũng như quốc tế.

        Hệ thống văn bản pháp luật

        Đạo luật Tình trạng khẩn cấp (Emergency Act): được Estonia ban hành năm 2000 và hợp nhất, sửa đổi năm 2017, quy định khuôn khổ pháp lý cho việc chuẩn bị, ứng phó và khắc phục các tình huống khẩn cấp ở cấp quốc gia. Đạo luật bao quát các tình huống như thiên tai, dịch bệnh, tai nạn lớn và sự cố nghiêm trọng đối với hạ tầng trọng yếu, bao gồm hệ thống thông tin và an ninh mạng. Đồng thời, xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước, chính quyền địa phương và đơn vị cung cấp dịch vụ thiết yếu, cũng như trao quyền cho Chính phủ áp dụng các biện pháp đặc biệt nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và duy trì hoạt động thiết yếu trong tình huống khẩn cấp (2).

          Đạo luật Dịch vụ xã hội thông tin (Information Society Services Act): được Estonia ban hành năm 2004 và sửa đổi nhiều lần theo các tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu. Đạo luật thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ xã hội thông tin như dịch vụ trực tuyến, thương mại điện tử, dịch vụ trung gian internet và nền tảng số. Đồng thời, quy định trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trong việc bảo đảm minh bạch, an toàn, bảo mật thông tin và hợp tác với cơ quan nhà nước để ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp trên không gian mạng, góp phần xây dựng môi trường số an toàn và tin cậy (3).

        Đạo luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Personal Data Protection Act): được Quốc hội Estonia ban hành ban hành năm 2007 và điều chỉnh để phù hợp với Liên minh châu Âu theo General Data Protection Regulation (GDPR) từ năm 2018. Đạo luật quy định các nguyên tắc pháp lý về thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu cá nhân, nhấn mạnh tính hợp pháp, minh bạch, giới hạn mục đích và an toàn dữ liệu. Đồng thời, bảo đảm quyền của cá nhân đối với dữ liệu của mình và quy định trách nhiệm của tổ chức trong việc bảo vệ dữ liệu, bao gồm nghĩa vụ báo cáo vi phạm và áp dụng các biện pháp giảm thiểu rủi ro (4).

        Đạo luật An ninh mạng Estonia (Cybersecurity Act 2018): được Estonia ban hành năm 2018, thiết lập khung pháp lý về bảo đảm an ninh mạng quốc gia. Luật quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp trong việc bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng và dịch vụ thiết yếu; đồng thời yêu cầu triển khai quản lý rủi ro, giám sát hệ thống, báo cáo sự cố và phối hợp với Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp máy tính Estonia (CERT-EE). Đạo luật nhấn mạnh nguyên tắc phòng ngừa và bảo vệ chủ động nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước các mối đe dọa an ninh mạng (5).

        Hệ thống chiến lược, chính sách

        Chiến lược An ninh mạng Estonia giai đoạn 2008 - 2013 (Estonia’s Cyber Security Strategy 2008): là chiến lược an ninh mạng quốc gia đầu tiên của Estonia, được thông qua năm 2008 sau cuộc tấn công mạng năm 2007. Chiến lược đặt nền móng cho hệ thống bảo đảm an ninh mạng quốc gia, với mục tiêu giảm thiểu lỗ hổng và nâng cao khả năng chống chịu trước các mối đe dọa mạng. Nội dung tập trung vào bốn hướng chính: tăng cường bảo vệ hệ thống mạng, phát triển nguồn nhân lực và nghiên cứu, hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy hợp tác quốc tế, qua đó khẳng định an ninh mạng là một bộ phận của an ninh quốc gia [2].

        Chiến lược An ninh mạng Estonia giai đoạn 2014 - 2017 (Estonia Cyber Security Strategy 2014 - 2017) được Estonia phê duyệt năm 2014, kế thừa và phát triển từ chiến lược giai đoạn 2008 - 2013 nhằm thích ứng với các thách thức an ninh mạng mới trong quá trình phát triển chính phủ điện tử và xã hội số. Chiến lược tập trung vào ba mục tiêu chính: bảo vệ hệ thống thông tin và dịch vụ thiết yếu; nâng cao năng lực phòng, chống tội phạm mạng và quốc phòng mạng; đồng thời hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng. Văn kiện cũng nhấn mạnh sự phối hợp công - tư và hợp tác quốc tế nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước các mối đe dọa mạng [3].

        Chiến lược An ninh mạng của Cộng hòa Estonia giai đoạn 2019 - 2022 (Cybersecurity Strategy of the Republic of Estonia 2019 - 2022): được phê duyệt năm 2019, định hướng xây dựng một xã hội số an toàn, bền vững và có khả năng chống chịu cao trước các mối đe dọa mạng. Chiến lược tập trung vào bốn mục tiêu chính: tăng cường khả năng chống chịu và quản lý khủng hoảng mạng; phát triển ngành công nghiệp, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo về an ninh mạng; nâng cao vai trò quốc tế của Estonia trong quản trị không gian mạng; và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao nhận thức an ninh mạng. Văn kiện thể hiện cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa bảo vệ hạ tầng số, phát triển năng lực nội tại và hợp tác quốc tế [4].

        Chiến lược An ninh mạng Estonia giai đoạn 2024 - 2030 “Estonia nhận thức an ninh mạng” (Cybersecurity Strategy 2024 - 2030: Cyber-conscious Estonia) được ban hành năm 2024, là chiến lược an ninh mạng quốc gia thế hệ thứ tư, định hướng chính sách an ninh mạng đến năm 2030. Chiến lược tập trung vào bốn trụ cột: quản trị và phát triển an ninh mạng quốc gia; nâng cao khả năng chống chịu của xã hội trước rủi ro mạng; tăng cường giám sát, phòng ngừa và ứng cứu sự cố; và xây dựng môi trường không gian mạng an toàn trong nước và quốc tế. Văn kiện nhấn mạnh bảo vệ hạ tầng số trọng yếu, nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm chủ quyền số và an ninh quốc gia [5].

        Qua bốn giai đoạn phát triển, có thể thấy chiến lược an ninh mạng của Estonia thể hiện một quá trình kế thừa liên tục và phát triển theo hướng ngày càng toàn diện, hệ thống và chủ động hơn trong bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Từ xây dựng nền tảng pháp lý và năng lực phòng thủ (2008 - 2013) sang mở rộng quản trị và năng lực tác chiến mạng (2014 - 2017), tiếp đến gắn an ninh mạng với đổi mới sáng tạo và vị thế quốc tế (2019 - 2022), và cuối cùng là xây dựng khả năng chống chịu toàn xã hội và chủ quyền số bền vững (2024 - 2030). Sự kế thừa này phản ánh cách tiếp cận linh hoạt, thích ứng và tầm nhìn dài hạn của Estonia trong bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.

     Chính sách tăng cường hợp tác quốc tế: Estonia đã thúc đẩy hợp tác với các nước thành viên EU trong điều tra các cuộc tấn công mạng, chia sẻ thông tin và phát triển các sáng kiến chung về an ninh mạng. Đồng thời, Estonia tích cực thúc đẩy xây dựng một chiến lược mạng chung của EU, qua đó củng cố năng lực phòng thủ mạng tập thể của khu vực.

Bên cạnh đó, Estonia cũng tích cực tận dụng các diễn đàn quốc tế như NATO và Liên hợp quốc (UN) để thúc đẩy hợp tác an ninh mạng và xây dựng các chuẩn mực quốc tế trong không gian mạng. Sau sự kiện 2007, Estonia đã đặt ra vấn đề về phạm vi áp dụng cơ chế phòng thủ tập thể của NATO đối với các cuộc tấn công mạng, góp phần thúc đẩy NATO nhìn nhận không gian mạng như một lĩnh vực an ninh chiến lược. Đặc biệt, Estonia là quốc gia khởi xướng việc thành lập Trung tâm Xuất sắc Hợp tác Phòng thủ mạng của NATO (CCDCOE). Trung tâm này sau đó đã chủ trì xây dựng Tallinn Manual, một tài liệu học thuật có ảnh hưởng lớn về áp dụng luật pháp quốc tế trong xung đột mạng.

Trong khuôn khổ UN, Estonia đã kêu gọi tăng cường hợp tác, tích cực tham gia các cơ chế thảo luận của Liên hợp quốc như Nhóm chuyên gia Chính phủ (GGE). Thông qua các hoạt động này, Estonia từng bước khẳng định vai trò tiên phong trong quản trị an ninh mạng toàn cầu, đồng thời gia tăng ảnh hưởng trong việc định hình chính sách an ninh mạng của EU, NATO và cộng đồng quốc tế [1].

Phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng: Estonia đã ưu tiên đầu tư cho an ninh mạng như một lĩnh vực chiến lược. Quốc gia này đã hợp tác với EU để thành lập Cơ quan Công nghệ thông tin châu Âu tại Tallinn, đồng thời dành khoảng 17 triệu euro cho cơ sở hạ tầng và đội ngũ hỗ trợ. Việc đăng cai cơ quan này không chỉ mang ý nghĩa đầu tư kỹ thuật mà còn góp phần khẳng định năng lực công nghệ và vai trò dẫn dắt của Estonia trong lĩnh vực an ninh mạng tại châu Âu.

Estonia cũng chủ động đưa các chuyên gia và chính trị gia tham gia sâu vào quá trình hoạch định chính sách an ninh mạng của EU. Nhiều nhân sự cấp cao người Estonia đã đảm nhiệm vai trò quan trọng trong các cơ quan của EU, qua đó thúc đẩy xây dựng các chuẩn mực và chiến lược an ninh mạng chung. Điều này cho thấy Estonia không chỉ phát triển năng lực nội tại mà còn “xuất khẩu” chuyên gia trong lĩnh vực an ninh mạng ra phạm vi khu vực và quốc tế.

          Các quy định của EU

          Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) General Data Protection Regulation (GDPR): EU ban hành GDPR năm 2016 (có hiệu lực từ năm 2018) nhằm thiết lập khung pháp lý thống nhất về bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo đảm lưu chuyển dữ liệu trong nội khối EU. GDPR quy định các nguyên tắc xử lý dữ liệu như tính hợp pháp, minh bạch, giới hạn mục đích và an toàn dữ liệu, đồng thời mở rộng quyền của cá nhân đối với dữ liệu của mình (6). Đối với Estonia, GDPR được áp dụng trực tiếp và được nội luật hóa thông qua sửa đổi Đạo luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, góp phần tăng cường bảo vệ chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin quốc gia.

Chỉ thị NIS2 (Directive (EU) 2022/2555): là văn bản pháp lý của EU ban hành năm 2022 nhằm thiết lập mức độ an ninh mạng thống nhất cao trong toàn EU. NIS2 mở rộng phạm vi áp dụng đối với các lĩnh vực trọng yếu, đồng thời quy định chặt chẽ về quản lý rủi ro, bảo vệ chuỗi cung ứng và báo cáo sự cố mạng (7). Đối với Estonia, việc thực hiện NIS2 góp phần nâng cao tiêu chuẩn an ninh mạng, củng cố vai trò của Cơ quan Hệ thống Thông tin Estonia (RIA) và CERT-EE, qua đó tăng cường khả năng bảo vệ hạ tầng số và chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.

        Cơ chế thực thi pháp luật

          Estonia xây dựng cơ chế thực thi pháp luật về an ninh mạng theo hướng liên ngành, chuyên trách và phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, quốc phòng và khu vực tư nhân nhằm bảo đảm hiệu quả thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng. Trung tâm điều phối là Hội đồng An ninh mạng (Cyber Security Council), có chức năng giám sát thực hiện chiến lược an ninh mạng và tăng cường phối hợp liên ngành.

        Trong hệ thống này, Bộ Kinh tế và Truyền thông Estonia (MEAC) giữ vai trò đầu mối hoạch định và điều phối chính sách; RIA chịu trách nhiệm quản lý, giám sát hệ thống thông tin quốc gia; và CERT-EE là lực lượng kỹ thuật nòng cốt trong cảnh báo, ứng cứu và xử lý sự cố an ninh mạng. Bên cạnh đó, Bộ Quốc phòng, Bộ Nội vụ, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao tham gia thực hiện các nhiệm vụ chuyên ngành liên quan đến phòng thủ mạng, xử lý tội phạm mạng và hợp tác quốc tế.

        Như vậy, cơ chế thực thi pháp luật về bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng của Estonia được tổ chức theo mô hình ba tầng gồm hoạch định chính sách - giám sát thực thi - ứng cứu kỹ thuật, kết hợp với sự phối hợp liên ngành và sự tham gia của khu vực tư nhân. Mô hình này giúp phân định rõ trách nhiệm giữa các chủ thể, tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng phức tạp [6].

        3. Một số đánh giá và gợi mở cho Việt Nam

        Qua nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia, có thể thấy quốc gia này đã xây dựng được một mô hình nhằm bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng tương đối toàn diện, với sự kết hợp chặt chẽ giữa pháp luật, chiến lược, chính sách và cơ chế thực thi. Điểm nổi bật trong cách tiếp cận của Estonia là xây dựng khung pháp lý theo hướng đồng bộ, liên tục cập nhật và thích ứng với sự phát triển của công nghệ số cũng như các nguy cơ an ninh mạng mới phát sinh. Hệ thống pháp luật không chỉ tập trung vào bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu mà còn mở rộng sang bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị dịch vụ số và ứng phó khẩn cấp trong không gian mạng.

        Bên cạnh đó, hệ thống chiến lược an ninh mạng của Estonia thể hiện tư duy phát triển theo hướng kế thừa và nâng cấp qua từng giai đoạn. Đây là điểm cho thấy an ninh mạng không được nhìn nhận như một vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của chiến lược an ninh quốc gia. Đặc biệt, cơ chế thực thi pháp luật của Estonia cho thấy hiệu quả của mô hình quản trị liên ngành với sự phân công rõ ràng giữa cơ quan hoạch định chính sách, cơ quan giám sát thực thi và lực lượng ứng cứu kỹ thuật. Sự phối hợp giữa khu vực công, khu vực tư và hợp tác quốc tế đã góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý sự cố an ninh mạng, đồng thời củng cố năng lực bảo vệ chủ quyền số quốc gia.

        Tại Việt Nam, khung pháp luật về bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng đã từng bước được hình thành tương đối đầy đủ. Nền tảng pháp lý quan trọng hiện nay bao gồm Luật An ninh mạng 2018, Luật An toàn thông tin mạng 2015, cùng các văn bản định hướng như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và Chiến lược An ninh mạng quốc gia. Các quy định này đã thiết lập cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng, bảo vệ hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, phòng ngừa và xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng, cũng như xác lập trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức và doanh nghiệp trong bảo đảm an ninh mạng.

        Tuy nhiên, xét trên yêu cầu bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng, khung pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ một số khoảng trống. Trước hết, các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị dữ liệu xuyên biên giới và chủ quyền dữ liệu vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa hình thành được một cơ chế pháp lý đồng bộ như cách tiếp cận của Estonia gắn với chuẩn mực của EU. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật, cơ quan quản lý hạ tầng số và lực lượng ứng cứu sự cố mạng vẫn cần tiếp tục được chuẩn hóa theo hướng phân công rõ trách nhiệm và tăng cường điều phối liên ngành. Ngoài ra, kinh nghiệm của Estonia cho thấy cần có chiến lược chuyên biệt, cập nhật theo từng giai đoạn phát triển của không gian mạng và các nguy cơ an ninh mới.

        Từ kinh nghiệm của Estonia, có thể rút ra một số gợi mở đối với Việt Nam:

        Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng theo hướng đồng bộ, thống nhất và cập nhật kịp thời trước sự phát triển của công nghệ số, đặc biệt trong các lĩnh vực bảo vệ dữ liệu, an ninh hạ tầng số trọng yếu và quản trị nền tảng số.

        Thứ hai, cần xây dựng và hoàn thiện chiến lược an ninh mạng quốc gia theo hướng dài hạn, có tính kế thừa và khả năng thích ứng với các thách thức mới, gắn bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng với chiến lược chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế số.

        Thứ ba, cần củng cố cơ chế phối hợp liên ngành trong thực thi pháp luật về an ninh mạng, xác định rõ vai trò của cơ quan đầu mối điều phối, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, lực lượng quốc phòng, công an và doanh nghiệp cung cấp hạ tầng số.

        Thứ tư, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng chất lượng cao, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu, đào tạo chuyên sâu và nâng cao nhận thức an ninh mạng trong toàn xã hội.

        Thứ năm, cần mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an ninh mạng, chủ động tham gia xây dựng các chuẩn mực pháp lý quốc tế và tăng cường hợp tác kỹ thuật, chia sẻ thông tin nhằm nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.

4.     Kết luận

        Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng đã trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia và năng lực quản trị quốc gia hiện đại. Nghiên cứu kinh nghiệm của Estonia cho thấy việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về an ninh mạng cần được đặt trong một chiến lược tổng thể, gắn kết giữa thể chế pháp lý, chính sách quốc gia và cơ chế thực thi hiệu quả.

        Đối với Việt Nam, mặc dù khung pháp luật về an ninh mạng đã từng bước được hình thành, song vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng đồng bộ, tăng cường cơ chế phối hợp thực thi, nâng cao năng lực ứng phó sự cố và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Kinh nghiệm của Estonia là cơ sở tham khảo quan trọng để Việt Nam hoàn thiện pháp luật, củng cố năng lực bảo vệ hạ tầng số trọng yếu và nâng cao hiệu quả bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng trong giai đoạn phát triển số hiện nay.

T.T.H

          Tài liệu tham khảo:

[1]. Gao, X. (2024), Challenges and opportunities: Estonia’s role in shaping EU cybersecurity policy, ResearchGate, https://www.researchgate.net/publication/379979325_Challenges_and_opportunities_Estonia%27s_role_in_shaping_EU_cybersecurity_policy

[2]. Republic of Estonia Ministry of Economic Affairs and Communications (2008), Estonia’s cyber security strategy 2008, https://fr.scribd.com/document/544295868/EE-NCSS-2008-en

 [3]. Republic of Estonia Ministry of Economic Affairs and Communications (2014), Cyber security strategy (2014 - 2017), International Telecommunication Union, https://www.itu.int/en/ITU-D/Cybersecurity/Documents/National_Strategies_Repository/Estonia_2014_cyber_security_strategy_2014-2017_public_version.pdf

[4]. Republic of Estonia Ministry of Economic Affairs and Communications (2019), Cybersecurity strategy of the Republic of Estonia (2019 - 2022),  https://ega.ee/wp-content/uploads/2022/10/kyberturvalisuse_strateegia_2022_eng-1.pdf

[5]. Republic of Estonia Ministry of Economic Affairs and Communications (2024), Cybersecurity strategy 2024 - 2030: Cyber-conscious Estonia, European Union Agency for Cybersecurity, https://www.enisa.europa.eu/sites/default/files/ncss-map/strategies/reports/EE_NCSS_2024_en.pdf

            [6]. Pernik, P., & Tuohy, E. (n.d.), Interagency cooperation on cyber security: The Estonian model. NATO Science and Technology Organization, https://publications.sto.nato.int/publications/STO%20Meeting%20Proceedings/STO-MP-HFM-236/MP-HFM-236-09.pdf



(1). Kohler, K., Estonia’s national cybersecurity and cyberdefense posture: Policy and organizations, ResearchGate, September 2020, https://www.researchgate.net/publication/344351180_Estonia%27s_National_Cybersecurity_and_Cyberdefense_Posture

(3). Riigi Teataja (2004), Information Society Services Act, https://www.riigiteataja.ee/en/eli/530062021010/consolide

(4). Riigi Teataja (2018), Personal Data Protection Act, https://www.riigiteataja.ee/en/eli/523012019001/consolide

(6). European Union (2016), Regulation (EU) 2016/679 of the European Parliament and of the Council (General Data Protection Regulation), https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2016/679/oj/eng

(7). European Union (2022), Directive (EU) 2022/2555 of the European Parliament and of the Council, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2022/2555/2022-12-27

ThS. Trịnh Thị Hiền, Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
Nguồn bài viết: https://tapchicand.gov.vn/#/bai-viet/phap-luat-ve-bao-dam-chu-quyen-quoc-gia-tren-khong-gian-mang--kinh-nghiem-cua-estonia-va-goi-mo-doi-voi-viet-nam-adt_20260924154952182.html
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1