Hội thảo khoa học: “Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU: cơ hội và thách thức đối với Việt Nam”
Ngày 10/6/2026, tại Phòng họp 1A, tầng 1, Trụ sở Khối các Viện quốc tế, 176 Thái Hà, Hà Nội, Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ đã tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề: “Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU: cơ hội và thách thức đối với Việt Nam”. Hội thảo nằm trong khuôn khổ thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ “Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam”, mã số KHXH/NV/2025-129, do TS. Hồ Thanh Hương làm chủ nhiệm.
Tham dự hội thảo, về phía khách mời có TS. Đinh Thị Ngọc Bích, Viện Kinh
tế Chính trị Quốc tế, Đại học Tài chính - Marketing; ThS. Nguyễn Hồng Loan, bà
Phạm Phương Linh, Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường cùng các chuyên gia, nhà
khoa học trong và ngoài Viện.
Về phía Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ có PGS.TS. Nguyễn Chiến Thắng,
Viện trưởng; TS. Nguyễn Thị Ngọc, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu EU; TS. Hồ
Thanh Hương, Chủ nhiệm nhiệm vụ cùng đông đảo cán bộ nghiên cứu của Viện.
Phát biểu khai mạc hội thảo, TS. Hồ Thanh Hương, Chủ nhiệm nhiệm vụ nhấn
mạnh, biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức ngày càng nghiêm trọng đối
với sự phát triển kinh tế-xã hội trên phạm vi toàn cầu. Trước yêu cầu giảm phát
thải khí nhà kính và thực hiện các cam kết khí hậu quốc tế, nhiều quốc gia và
khu vực kinh tế lớn đã ban hành các chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh và
phát triển bền vững. Trong xu thế đó, Liên minh châu Âu (EU) đã xây dựng và
triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon như một công cụ quan trọng nhằm
thực hiện các mục tiêu của Thỏa thuận Xanh châu Âu, đồng thời bảo đảm cạnh
tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong và ngoài EU. Đây cũng là một trong những
chính sách có tác động sâu rộng tới thương mại quốc tế và hoạt động xuất khẩu
của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
TS. Hồ Thanh Hương, Chủ nhiệm nhiệm vụ phát biểu khai mạc hội thảo
Phát biểu tại hội thảo PGS. TS Nguyễn Chiến Thắng cho rằng, bên cạnh những mục tiêu tích cực về môi
trường, việc triển khai CBAM vẫn đặt ra nhiều thách thức đối với các nền kinh
tế đang phát triển. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện còn gặp khó khăn trong
công tác kiểm kê và quản lý phát thải carbon, trong khi năng lực đáp ứng các
tiêu chuẩn quốc tế về đo lường và báo cáo phát thải còn hạn chế. Theo ông, CBAM
cũng đang nhận được nhiều ý kiến tranh luận do có thể tạo ra những rào cản mới
đối với hoạt động thương mại và xuất khẩu. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu,
đánh giá khách quan tác động của cơ chế này, đồng thời thúc đẩy đối thoại và
hợp tác quốc tế nhằm bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu bảo vệ môi trường và phát
triển kinh tế.
Hội thảo diễn ra trong bối cảnh CBAM của EU chính thức bước sang năm đầu
tiên áp dụng đối với sáu nhóm hàng hóa có cường độ phát thải cao gồm sắt thép,
xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro. Việc triển khai cơ chế này được dự báo
sẽ tác động đáng kể đến chuỗi cung ứng và thương mại toàn cầu. Đối với Việt
Nam, đây là thời điểm quan trọng để đánh giá những ảnh hưởng bước đầu của CBAM
đối với các ngành xuất khẩu chủ lực, qua đó đề xuất các giải pháp thích ứng phù
hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu của xu hướng chuyển đổi
xanh trên thế giới.
Tại hội thảo, các đại biểu đã trình bày và trao đổi nhiều tham luận tập
trung vào những nội dung như: xu hướng chính sách khí hậu của
EU từ giai đoạn 2019 đến nay, bối cảnh hình thành và quá trình triển khai CBAM của EU; tác
động của CBAM đối với chuỗi cung ứng toàn cầu; ảnh hưởng đối với các ngành xuất
khẩu chủ lực của Việt Nam; khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trước
các yêu cầu mới về phát thải carbon; cũng như các giải pháp chính sách nhằm
nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của
Việt Nam.
Thách
thức và cơ hội đối với Việt Nam trong bối cảnh triển khai CBAM của EU
ThS. Nguyễn Hồng Loan,
Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường phân tích những cơ hội đối với Việt Nam: Thứ nhất, tạo động lực
thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh toàn diện. Mặc dù tạo ra nhiều sức ép trong
ngắn hạn, CBAM đồng thời là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam
đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình sản xuất carbon thấp. Việc cải tiến
công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
không chỉ giúp giảm phát thải mà còn góp phần tiết kiệm chi phí vận hành trong
dài hạn; Thứ hai, thúc đẩy hình thành hệ sinh thái ESG và thị trường carbon
trong nước; Thứ ba, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và thu hút
dòng vốn FDI xanh; Thứ tư, tận dụng cơ hội hợp tác quốc tế và hoàn thiện thể chế
carbon trong nước. CBAM có thể trở thành động lực thúc đẩy Việt Nam đẩy nhanh lộ
trình xây dựng thị trường carbon trong nước và hoàn thiện các cơ chế định giá
carbon. Điều này phù hợp với định hướng phát triển thị trường carbon quốc gia
theo Quyết định số 232/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Ngoài ra, với những cam
kết mạnh mẽ về phát thải ròng bằng “0” tại Hội nghị COP26, Việt Nam đang có vị
thế thuận lợi để tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính, công nghệ và kỹ thuật từ
các tổ chức quốc tế phục vụ quá trình chuyển đổi xanh.
Ngoài ra, ThS. Nguyễn Hồng Loan cũng đưa ra
thách thức đặt ra đối với Việt Nam: Thứ nhất, áp lực suy giảm năng lực cạnh
tranh xuất khẩu; Thứ hai, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật và năng lực quản trị phát
thải; Thứ ba, áp lực về nguồn lực tài chính và chi phí chuyển đổi xanh.
ThS. Nguyễn Hồng Loan, Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường (ngồi ngoài cùng áo xanh)
PGS. TS. Nguyễn Thị Ngọc nhận định: Thứ nhất, không nên nhìn nhận CBAM chỉ
đơn thuần là một “hàng rào xanh”, nhưng cũng không nên coi đây hoàn toàn là một
chính sách khí hậu thuần túy; Thứ hai, rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt
Nam không chỉ nằm ở chi phí CBAM mà còn ở chi phí của sự thiếu minh bạch về dữ
liệu carbon; Thứ ba, CBAM có thể tạo ra sự phân hóa đáng kể giữa các nhóm doanh
nghiệp tại Việt Nam. Tác động của CBAM sẽ không đồng đều đối với mọi doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp FDI quy mô lớn, doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp sang EU hoặc
đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu thường có điều kiện thuận lợi hơn để
đáp ứng các yêu cầu về báo cáo và quản lý phát thải. Trong khi đó, các doanh
nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ hoặc doanh nghiệp có năng lực
tài chính hạn chế sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc đầu tư hệ thống kiểm kê
phát thải, thuê đơn vị kiểm chứng và đổi mới công nghệ sản xuất.
Các ý kiến thảo luận cho rằng CBAM vừa là thách thức vừa là cơ hội đối với
Việt Nam. Một mặt, cơ chế này có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ, chi phí sản
xuất và xuất khẩu đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp
trong những ngành có cường độ phát thải cao. Mặt khác, CBAM cũng tạo động lực
thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng,
giảm phát thải khí nhà kính và từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển
đổi xanh đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
Nhiều chuyên gia nhấn mạnh rằng để tận dụng cơ hội và giảm thiểu các tác động
bất lợi từ CBAM, Việt Nam cần sớm hoàn thiện hệ thống chính sách về thị trường
carbon, xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải minh bạch, tăng cường hỗ trợ doanh
nghiệp trong công tác kiểm kê khí nhà kính và nâng cao năng lực đáp ứng các
tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tranh
thủ các nguồn lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm từ các đối tác phát triển
nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Một số khuyến nghị đối với Việt
Nam trong bối cảnh triển khai CBAM
TS. Đinh Thị Ngọc Bích, Viện Kinh tế Chính trị Quốc tế, Đại học Tài chính –
Marketing chỉ ra rằng: CBAM hiện đã bắt đầu tạo ra những tác động đáng kể đối với
hoạt động xuất khẩu của các ngành công nghiệp có cường độ phát thải cao vào thị
trường EU. Trong tương lai, phạm vi áp dụng của cơ chế này có thể tiếp tục được
mở rộng, qua đó gia tăng mức độ ảnh hưởng đối với thương mại quốc tế nói chung
và các nền kinh tế xuất khẩu như Việt Nam nói riêng. Bên cạnh các chi phí trực
tiếp liên quan đến việc kê khai, giám sát và xác minh phát thải, các doanh nghiệp
còn có thể phải đối mặt với những chi phí gián tiếp phát sinh khi các nhà xuất
khẩu điều chỉnh giá thành sản phẩm để bù đắp chi phí tuân thủ CBAM. Trong bối cảnh
đó, việc giảm cường độ phát thải carbon trong các ngành thuộc phạm vi điều chỉnh
của CBAM cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh
tranh của doanh nghiệp và bảo đảm khả năng tiếp cận thị trường EU trong dài hạn.
Từ thực tiễn trên, có thể đưa ra một số khuyến nghị như sau:
Thứ nhất, hoàn thiện khung chính sách và hệ thống quy định về giảm phát thải
carbon. Các cơ quan quản lý cần xây dựng và ban hành các hướng dẫn cụ thể liên
quan đến đo lường, báo cáo và kiểm kê khí nhà kính, giúp doanh nghiệp từng bước
đáp ứng các yêu cầu của CBAM. Đối với Việt Nam, cần đẩy mạnh hoàn thiện hệ thống
quản lý môi trường, nâng cao năng lực giám sát phát thải và tăng cường hỗ trợ
doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh. Đồng thời, các bộ, ngành và hiệp
hội nghề nghiệp cần phối hợp tổ chức các chương trình đào tạo, tư vấn kỹ thuật
và phổ biến thông tin nhằm nâng cao nhận thức và năng lực tuân thủ của doanh
nghiệp.
Thứ hai, đẩy nhanh lộ trình xây dựng và vận hành cơ chế định giá carbon. Việc
phát triển thị trường carbon trong nước, bao gồm hệ thống trao đổi hạn ngạch
phát thải và thị trường tín chỉ carbon, sẽ tạo nền tảng quan trọng để doanh
nghiệp thích ứng với các yêu cầu của CBAM. Một cơ chế định giá carbon minh bạch
và hiệu quả không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn tạo điều kiện thuận lợi
cho các hoạt động hợp tác, đàm phán thương mại với EU, đồng thời hỗ trợ phân bổ
nguồn lực cho các hoạt động đầu tư công nghệ xanh.
Thứ ba, tăng cường đầu tư đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng
năng lượng. Nhà nước cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào
nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ hiện đại, công nghệ sạch và các giải
pháp tiết kiệm năng lượng nhằm giảm lượng phát thải khí nhà kính trong quá
trình sản xuất. Thông điệp từ những thay đổi của EU trong năm 2025 là rất rõ
ràng: áp lực tuân thủ có thể thay đổi về hình thức nhưng sẽ không giảm về bản
chất. Năng lực quản lý ESG, kiểm kê carbon, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi
cung ứng cần được xem là năng lực cạnh tranh chiến lược thay vì chỉ là yêu cầu
tuân thủ pháp lý.
Thứ tư, chủ động đối thoại và tăng cường hợp tác với EU. Việt Nam cần tích
cực tham gia các diễn đàn đối thoại với EU nhằm làm rõ các quy định, phương
pháp tính toán phát thải, phạm vi áp dụng cũng như các cơ chế hỗ trợ, ưu đãi
liên quan đến CBAM. Việc duy trì đối thoại thường xuyên sẽ giúp các cơ quan quản
lý và doanh nghiệp cập nhật kịp thời những thay đổi trong chính sách, đồng thời
phản ánh những khó khăn, vướng mắc của các nước đang phát triển trong quá trình
thực thi.
Thứ năm, đối với các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam - đặc biệt là
thép, xi măng, nhôm, vật liệu xây dựng, cơ khí và các ngành chế biến chế tạo
tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu - yêu cầu về dữ liệu carbon và dấu
chân carbon sản phẩm sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới.
Thứ sáu, nhận diện xu hướng dài hạn:
Việt Nam không chỉ thích ứng với từng quy định cụ thể của EU, mà còn phải nhận
diện đúng xu hướng dài hạn của quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu - một tương
lai mà dữ liệu ESG, phát thải carbon và trách nhiệm chuỗi cung ứng ngày càng trở
thành những yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc
tế.
Cuối cùng, triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế đối với
doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Chính phủ có thể xem xét áp dụng các gói tín dụng
ưu đãi, hỗ trợ lãi suất hoặc ưu đãi thuế đối với các dự án đầu tư vào công nghệ
sản xuất ít phát thải. Những chính sách này sẽ góp phần giảm gánh nặng chi phí
ban đầu cho doanh nghiệp, tạo động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô
hình sản xuất bền vững và nâng cao khả năng thích ứng với các yêu cầu mới của
thương mại quốc tế.
Nhìn chung, CBAM không chỉ là thách thức mà còn là động lực quan trọng thúc
đẩy quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam. Việc chủ động chuẩn bị
về thể chế, công nghệ và nguồn lực sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu các tác động bất
lợi, đồng thời tận dụng hiệu quả các cơ hội từ xu hướng phát triển bền vững và
kinh tế carbon thấp trên toàn cầu.
Phát biểu tổng kết hội thảo, TS. Hồ Thanh Hương đánh giá cao những ý kiến
đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học và đại biểu tham dự. Các tham luận và
trao đổi tại hội thảo đã cung cấp nhiều góc nhìn khoa học và thực tiễn quan trọng,
góp phần làm rõ hơn những cơ hội và thách thức mà CBAM đặt ra đối với Việt Nam.
Đây sẽ là nguồn tư liệu quý giá phục vụ quá trình hoàn thiện các sản phẩm
nghiên cứu của nhiệm vụ, đồng thời đóng góp cơ sở khoa học cho việc xây dựng
các khuyến nghị chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam thích ứng hiệu quả
với các yêu cầu mới của thị trường quốc tế trong bối cảnh chuyển đổi xanh và
phát triển bền vững./.
Toàn cảnh hội thảo