image banner
VI | EN
GIỚI THIỆU SÁCH: Công nghiệp văn hóa ở một số quốc gia châu Âu và kinh nghiệm cho Việt Nam (PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc – Chủ biên)
Nhà xuất bản Khoa học xã hội; Năm 2023, 680 trang

 

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, công nghiệp văn hóa ngày càng được nhìn nhận là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, nâng cao sức mạnh mềm và quảng bá hình ảnh quốc gia. Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước phát triển ở châu Âu, đã sớm xây dựng chiến lược và chính sách phát triển công nghiệp văn hóa một cách bài bản, đồng bộ và hiệu quả. Ở Việt Nam, nhận thức về vai trò của văn hóa trong phát triển bền vững ngày càng rõ nét, thể hiện qua nhiều chủ trương, nghị quyết quan trọng của Đảng và Nhà nước về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam, cũng như Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.

Anh-tin-bai

Cuốn sách Công nghiệp văn hóa ở một số quốc gia châu Âu và kinh nghiệm cho Việt Nam được biên soạn trong bối cảnh đó, nhằm cung cấp cái nhìn hệ thống, toàn diện về quá trình hình thành và phát triển công nghiệp văn hóa tại một số quốc gia tiêu biểu ở châu Âu, từ đó rút ra những bài học tham khảo có giá trị cho Việt Nam. Công trình do PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc làm chủ biên, với sự tham gia của các nhà nghiên cứu thuộc Viện Nghiên cứu châu Âu, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Sách có dung lượng lớn (680 trang), được xây dựng công phu, phản ánh kết quả nghiên cứu chuyên sâu và nghiêm túc của tập thể tác giả.

Mục tiêu và cách tiếp cận của cuốn sách

Cuốn sách hướng tới ba mục tiêu chính. Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của khái niệm công nghiệp văn hóa, cũng như mối quan hệ giữa công nghiệp văn hóa với kinh tế, công nghệ và môi trường chính trị – xã hội. Thứ hai, phân tích kinh nghiệm phát triển công nghiệp văn hóa ở một số quốc gia châu Âu tiêu biểu như Anh, Pháp và Ý – những nước có bề dày truyền thống văn hóa và có chính sách phát triển công nghiệp văn hóa sớm, hiệu quả. Thứ ba, trên cơ sở so sánh và đối chiếu với thực tiễn Việt Nam, đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa ở nước ta trong giai đoạn tới.

Cách tiếp cận của cuốn sách kết hợp giữa phân tích lý luận và nghiên cứu trường hợp (case study). Các tác giả không chỉ trình bày khung khái niệm, nền tảng chính sách mà còn đi sâu vào thực trạng phát triển từng ngành công nghiệp văn hóa cụ thể, cơ chế quản lý, sự phối hợp giữa các chủ thể, chính sách hỗ trợ tài chính và phát triển nguồn nhân lực, cũng như xây dựng không gian văn hóa sáng tạo.

Cấu trúc và nội dung chính

Cuốn sách được kết cấu thành 5 chương, bên cạnh phần mở đầu, kết luận, phụ lục và tài liệu tham khảo.

Chương 1: Khái quát chung về phát triển công nghiệp văn hóa
Chương này đặt nền tảng lý luận cho toàn bộ công trình. Tác giả làm rõ khái niệm công nghiệp văn hóa, sự ra đời và phát triển của khái niệm này trên thế giới, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa công nghiệp văn hóa với kinh tế và công nghệ. Một nội dung quan trọng của chương là phân tích các yếu tố nền tảng cho phát triển công nghiệp văn hóa, bao gồm: giá trị văn hóa truyền thống, tiến bộ khoa học – công nghệ, môi trường chính trị – xã hội, thể chế pháp lý, nhu cầu của con người và nguồn nhân lực. Qua đó, chương 1 giúp người đọc hiểu rằng công nghiệp văn hóa không chỉ là hoạt động sản xuất sản phẩm văn hóa, mà là một hệ sinh thái kinh tế – văn hóa – công nghệ phức hợp.

Chương 2: Phát triển công nghiệp văn hóa ở Anh
Anh được xem là một trong những quốc gia tiên phong trong xây dựng khái niệm và chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa từ cuối thế kỷ XX. Chương này phân tích nền tảng chính sách, khung pháp lý và chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa của Anh; đánh giá thực trạng các ngành tiêu biểu như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, truyền thông, thiết kế, thời trang, trò chơi điện tử… Bên cạnh đó, chương cũng làm rõ vai trò của các cơ quan quản lý, cơ chế phối hợp giữa nhà nước và khu vực tư nhân, chính sách hỗ trợ tài chính và phát triển nhân lực sáng tạo. Từ kinh nghiệm của Anh, có thể thấy tầm quan trọng của việc coi công nghiệp văn hóa là một ngành kinh tế mũi nhọn, gắn với đổi mới sáng tạo và xuất khẩu.

Chương 3: Phát triển công nghiệp văn hóa ở Pháp
Pháp có truyền thống lâu đời về bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Chương 3 tập trung phân tích cách thức Pháp xây dựng nền tảng pháp lý, chiến lược phát triển và cơ chế hỗ trợ cho các ngành công nghiệp văn hóa. Đặc biệt, Pháp chú trọng bảo tồn di sản văn hóa, phát triển điện ảnh, xuất bản, nghệ thuật biểu diễn và công nghiệp sáng tạo gắn với bản sắc quốc gia. Mô hình của Pháp cho thấy sự kết hợp giữa bảo tồn và đổi mới, giữa vai trò điều tiết mạnh mẽ của nhà nước và sự năng động của thị trường.

Chương 4: Phát triển công nghiệp văn hóa ở Ý
Ý là quốc gia có di sản văn hóa phong phú và nổi bật ở châu Âu. Chương 4 phân tích nền tảng và chính sách phát triển công nghiệp văn hóa của Ý, thực trạng một số ngành tiêu biểu như thiết kế, thời trang, điện ảnh, thủ công mỹ nghệ, du lịch văn hóa… Kinh nghiệm của Ý cho thấy việc khai thác hiệu quả di sản văn hóa, gắn văn hóa với du lịch và thương hiệu quốc gia có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn, đóng góp quan trọng cho nền kinh tế.

Chương 5: Hàm ý chính sách cho Việt Nam
Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của Anh, Pháp và Ý, chương cuối cùng đưa ra những đánh giá về thực trạng phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp chính sách như: hoàn thiện thể chế, xây dựng chiến lược dài hạn; tăng cường vai trò điều phối của nhà nước; phát triển nguồn nhân lực sáng tạo; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ; xây dựng hệ sinh thái văn hóa sáng tạo; thúc đẩy liên kết giữa văn hóa và các ngành kinh tế khác; mở rộng hợp tác quốc tế. Đây là phần có giá trị thực tiễn cao, góp phần gợi mở hướng đi phù hợp với điều kiện và đặc thù của Việt Nam.

Giá trị nổi bật của cuốn sách

Thứ nhất, cuốn sách có tính hệ thống cao, kết nối chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giữa phân tích quốc tế và bối cảnh Việt Nam.

Thứ hai, công trình cung cấp nguồn tư liệu phong phú, cập nhật và có độ tin cậy, giúp người đọc có cái nhìn sâu sắc về mô hình phát triển công nghiệp văn hóa ở các quốc gia châu Âu.

Thứ ba, cuốn sách không chỉ dừng lại ở mô tả kinh nghiệm mà còn phân tích điều kiện hình thành, cơ chế vận hành và tác động của công nghiệp văn hóa đối với phát triển kinh tế – xã hội. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và quản lý văn hóa có thêm cơ sở tham khảo trong quá trình xây dựng và triển khai chính sách ở Việt Nam.

Thứ tư, với dung lượng lớn và cấu trúc rõ ràng, cuốn sách là tài liệu tham khảo hữu ích cho giảng dạy và nghiên cứu trong các lĩnh vực như văn hóa học, kinh tế học, chính sách công, quan hệ quốc tế và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm quốc tế là hết sức cần thiết. Cuốn sách Công nghiệp văn hóa ở một số quốc gia châu Âu và kinh nghiệm cho Việt Nam không chỉ cung cấp tri thức nền tảng về lĩnh vực này mà còn gợi mở những hướng tiếp cận phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước.

Với cách trình bày mạch lạc, lập luận rõ ràng và nội dung phong phú, cuốn sách là một công trình khoa học có giá trị, đóng góp thiết thực vào nghiên cứu và hoạch định chính sách phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam trong giai đoạn mới.

 

Thuỳ Dương
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1