GIỚI THIỆU SÁCH: Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga (TS. Vũ Thụy Trang chủ biên)
Trong bối cảnh tình hình quốc tế có nhiều biến động, việc nghiên cứu các mối quan hệ đối tác chiến lược của Việt Nam có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga là một trong những mối quan hệ đặc biệt trong chính sách đối ngoại của Việt Nam, được xây dựng trên nền tảng lịch sử lâu dài, sự tin cậy chính trị cao và nhiều lĩnh vực hợp tác sâu rộng. Nhằm cung cấp cái nhìn hệ thống về quá trình phát triển cũng như triển vọng của mối quan hệ này, cuốn sách: “Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga”, do TS. Vũ Thụy Trang chủ biên, đã được Nhà xuất bản Lý luận chính trị xuất bản năm 2022. Cuốn sách có 258 trang, ISBN: 978-604-366-080-7, là công trình nghiên cứu tập hợp nhiều phân tích khoa học về quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga trong bối cảnh mới.
Quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga là sự kế thừa và phát triển từ mối quan hệ hữu nghị truyền thống giữa Việt Nam và Liên Xô trước đây. Sau khi Liên Xô tan rã, Liên bang Nga với tư cách là quốc gia kế thừa đã tiếp tục duy trì và thúc đẩy quan hệ hợp tác với Việt Nam. Một dấu mốc quan trọng trong quan hệ song phương là năm 2001, khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Đến năm 2012, quan hệ được nâng cấp lên đối tác chiến lược toàn diện, mở ra giai đoạn phát triển mới với phạm vi hợp tác rộng hơn và mức độ tin cậy chính trị cao hơn.
Trong chính sách đối ngoại của Liên bang Nga, Việt Nam được coi là một trong những đối tác quan trọng tại khu vực Đông Nam Á. Ngược lại, Nga cũng là một trong những đối tác chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Trên nền tảng quan hệ truyền thống, hai nước đã xây dựng được nhiều cơ chế hợp tác hiệu quả, đồng thời duy trì các chuyến thăm cấp cao và các kênh đối thoại thường xuyên. Nhờ đó, quan hệ song phương không chỉ được củng cố về chính trị mà còn được mở rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cuốn sách được cấu trúc thành ba chương chính, trình bày một cách hệ thống về sự hình thành, phát triển và triển vọng của quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga.
Chương thứ nhất tập trung phân tích quá trình phát triển của quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga từ đối tác chiến lược đến đối tác chiến lược toàn diện. Nội dung chương này làm rõ bối cảnh quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ giữa hai nước, đồng thời phân tích vị trí của Việt Nam trong chính sách đối ngoại hướng Đông của Nga cũng như vai trò của Nga trong chiến lược đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam. Qua đó, độc giả có thể hiểu rõ những cơ sở lịch sử, chính trị và chiến lược làm nền tảng cho mối quan hệ song phương.
Chương thứ hai trình bày thực trạng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga từ năm 2012 đến nay, với trọng tâm là các lĩnh vực hợp tác cụ thể giữa hai nước. Trong lĩnh vực chính trị – ngoại giao, hai bên duy trì các chuyến thăm cấp cao, các cơ chế tham vấn và đối thoại thường xuyên, qua đó củng cố lòng tin chính trị và định hướng hợp tác lâu dài.
Trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh, Nga tiếp tục là một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam, đặc biệt trong hợp tác kỹ thuật quân sự và đào tạo nhân lực. Đây được xem là một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ song phương.
Ở lĩnh vực kinh tế – thương mại, quan hệ hợp tác giữa hai nước đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt sau khi Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU) có hiệu lực. Các lĩnh vực hợp tác truyền thống như năng lượng, dầu khí tiếp tục đóng vai trò quan trọng, đồng thời hai bên cũng mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực mới như công nghệ cao, nông nghiệp và đầu tư.
Bên cạnh đó, hợp tác khoa học – công nghệ, giáo dục – đào tạo và giao lưu văn hóa tiếp tục là điểm sáng trong quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga. Trong nhiều thập kỷ qua, Liên Xô trước đây và Liên bang Nga ngày nay đã đào tạo hàng chục nghìn cán bộ, chuyên gia cho Việt Nam, góp phần quan trọng vào quá trình phát triển nguồn nhân lực của đất nước. Các hoạt động giao lưu văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và gắn bó giữa hai dân tộc.
Tuy nhiên, cuốn sách cũng chỉ ra rằng quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga vẫn còn một số hạn chế. Kim ngạch thương mại song phương chưa tương xứng với tiềm năng và truyền thống hợp tác giữa hai nước. Khoảng cách địa lý, các rào cản kỹ thuật và sự cạnh tranh từ các thị trường khác cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác kinh tế. Ngoài ra, bối cảnh quốc tế có nhiều biến động, đặc biệt là tác động của xung đột Nga – Ukraine và các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Nga, cũng đặt ra những thách thức mới đối với quan hệ song phương.
Chương thứ ba của cuốn sách tập trung dự báo triển vọng phát triển của quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga và đề xuất một số giải pháp thúc đẩy hợp tác trong thời gian tới. Theo các tác giả, mặc dù bối cảnh quốc tế có nhiều thay đổi, quan hệ giữa hai nước vẫn có nhiều tiềm năng phát triển. Sự tin cậy chính trị cao, nền tảng lịch sử vững chắc và lợi ích chiến lược chung sẽ tiếp tục là động lực quan trọng để hai nước duy trì và mở rộng hợp tác.
Trên cơ sở đó, cuốn sách đưa ra một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác song phương, như tăng cường phối hợp chính sách, thúc đẩy các cơ chế hợp tác hiện có, mở rộng hợp tác kinh tế – thương mại và khai thác tốt hơn tiềm năng trong các lĩnh vực mới như đổi mới sáng tạo, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Đồng thời, việc thúc đẩy giao lưu nhân dân, hợp tác giáo dục – đào tạo và các hoạt động văn hóa cũng được xem là yếu tố quan trọng để củng cố nền tảng xã hội cho quan hệ song phương.
Có thể nói, với cách tiếp cận hệ thống và những phân tích sâu sắc, cuốn sách “Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên bang Nga” là một tài liệu tham khảo có giá trị cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên ngành quan hệ quốc tế cũng như những độc giả quan tâm đến chính sách đối ngoại của Việt Nam. Công trình không chỉ giúp làm rõ quá trình phát triển của quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga mà còn góp phần cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc thúc đẩy hợp tác giữa hai nước trong bối cảnh quốc tế đang có nhiều thay đổi.