pdf24_merged.pdf
ĐỊNH HÌNH CHÍNH
SÁCH CHÂU Á CỦA CHÍNH QUYỀN TỔNG THỐNG MỸ DONALD J. TRUMP NHIỆM KỲ HAI:
XU HƯỚNG CHÍNH SÁCH VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM
Nguyễn Ngọc Mạnh
Viện
Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ
Tóm tắt: Bài
viết phân tích sự điều chỉnh trong chính sách châu Á của Chính quyền Tổng thống Mỹ Donald
J. Trump
nhiệm kỳ hai (Chính
quyền Trump 2.0), dựa trên các văn kiện chiến lược mới như Chiến lược An ninh
Quốc gia (NSS 2025) và Chiến lược Quốc phòng (NDS 2026), cùng với diễn biến
thực tiễn trong năm đầu nhiệm kỳ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, chính sách châu Á của
Chính quyền Trump 2.0 mang tính “tái cân bằng thực dụng” với ba đặc trưng nổi
bật: (i) ưu tiên lợi ích kinh tế và chủ nghĩa bảo hộ; (ii) giảm cam kết an ninh
nhưng tăng yêu cầu chia sẻ gánh nặng; (iii) tìm kiếm trạng thái “cân bằng quyền
lực linh hoạt” với Trung Quốc. Trên cơ sở đó, bài viết dự báo các xu hướng
chính trong chính sách của Mỹ tại châu Á và đưa ra hàm ý chính sách cho Việt
Nam trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng và trật tự khu vực biến động.
Từ khóa:
Trump 2.0, chính sách châu Á, Mỹ - Trung Quốc, Mỹ, Việt Nam.
Abstract: This
article analyzes the adjustments in Asia policy of the US administration under
President Donald J. Trump’s second term (Trump 2.0), based on new strategic
documents such as the National Security Strategy (NSS 2025) and the National
Defense Strategy (NDS 2026), along with practical developments in the first
year of his term. The study indicates that the Asia policy of
Trump 2.0 administration is characterized by a “pragmatic rebalancing” with
three prominent features: (i) prioritizing economic interests and
protectionism; (ii) reducing security commitments but
increasing demands for burden-sharing; and (iii) seeking a “flexible balance of
power” with China. Based on this, the article forecasts the main
trends in US policy toward Asia and offers policy implications for Vietnam in
the context of increasing great power competition and a volatile regional
order.
Keywords: Trump 2.0, Asia policy, US
- China, United States, Vietnam.
TÁC ĐỘNG CỦA
HỢP TÁC NGA - TRUNG QUỐC ĐẾN CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI ĐA PHƯƠNG CỦA VIỆT NAM
Nguyễn Anh Cường, Hoàng
Tiến Đạt
Trường Đại học Khoa học xã hội và
Nhân văn
Tóm tắt: Quan hệ Nga - Trung Quốc đang ngày càng được củng cố, thể hiện qua
những tuyên bố chiến lược quan trọng và các bước tiến hợp tác thực chất trên cả
ba lĩnh vực chính trị, kinh tế và quân sự - an ninh. Sự hợp tác này không chỉ định
hình lại cấu trúc quyền lực toàn cầu mà còn tạo ra những tác động quan trọng đối
với các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam
ngày càng đóng vai trò tích cực trong các cơ chế đa phương, bài viết này tập
trung phân tích tác động của mối quan hệ Nga - Trung Quốc đến chính sách đối ngoại
đa phương của Việt Nam, đồng thời đề xuất giải pháp giúp Việt Nam tận dụng cơ hội
và đối phó thách thức trong tình hình địa chính trị phức tạp hiện nay. Dựa trên
phương pháp phân tích định tính và số liệu thực tiễn từ các nguồn uy tín,
nghiên cứu áp dụng lý thuyết cân bằng quyền lực và phụ thuộc lẫn nhau để làm rõ
các tác động. Kết quả cho thấy, mối quan hệ Nga - Trung Quốc mang lại cơ hội
giúp Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế và tăng cường hợp tác khu vực, đặc biệt
trong khuôn khổ ASEAN. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng đặt ra những thách thức
đáng kể về tính độc lập chiến lược và nguy cơ phụ thuộc kinh tế năng lượng.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm giúp Việt Nam duy trì cân bằng
đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia và khẳng định vai trò trung tâm trong cấu
trúc khu vực.
Từ khóa: Chính trị, kinh tế, quân sự - an ninh, Liên
bang Nga, Trung Quốc, Việt Nam.
Abstract:
Russia
- China relations are being increasingly consolidated, evidenced by significant
strategic declarations and substantive cooperative advancements across
political, economic, and military-security domains. This cooperation not only
reshapes the global power structure but also generates substantial impacts on
developing countries, particularly Vietnam. As Vietnam assumes an increasingly
active role in multilateral mechanisms, this paper analyzes the impact of
Russia - China relations on Vietnam’s multilateral foreign policy. It proposes
solutions to help Vietnam capitalize on opportunities and address challenges in
the current complex geopolitical landscape. Employing qualitative analysis and
empirical data from reputable sources, the authors apply the theories of
balance of power and interdependence to elucidate the impacts. The findings
reveal that Russia - China relations offer opportunities for Vietnam to enhance
its international standing and strengthen regional cooperation, especially
within the ASEAN framework. However, this relationship also poses significant
challenges to strategic autonomy and the risk of energy dependence. Based on
these findings, the paper proposes solutions to help Vietnam maintain foreign
policy balance, safeguard national interests, and assert its central role in
the regional architecture.
Keywords: Politics, economics, military - security, Russia, China,
Vietnam.
RÀO CẢN
THƯƠNG MẠI CỦA HOA KỲ DƯỚI CHÍNH QUYỀN TỔNG THỐNG DONALD J. TRUMP NHIỆM KỲ
THỨ HAI:
CẤU TRÚC HỆ THỐNG, CƠ CHẾ VẬN HÀNH VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Phạm Thị Hiếu
Viện Nghiên cứu
Châu Âu và Châu Mỹ
Tóm
tắt: Bài viết phân tích bối cảnh, động lực
chính sách và cấu trúc của hệ thống rào cản thương mại mà Hoa Kỳ triển
khai dưới Chính quyền Tổng thống Donald J. Trump nhiệm kỳ hai, trong bối cảnh thương mại toàn cầu chuyển dịch theo hướng cạnh
tranh chiến lược và gia tăng vai trò của an ninh kinh tế. Các nghiên cứu hiện
có chủ yếu tiếp cận theo từng công cụ, hoặc từng giai đoạn chính sách, chưa làm rõ
được tính hệ thống và cơ chế vận hành phối hợp giữa các nhóm công cụ. Do vậy,
bài viết tập trung làm rõ ba nội dung: (i) bối cảnh và định hướng chính sách;
(ii) cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống rào cản thương mại đa tầng; và
(iii) đánh giá bước đầu hiệu quả triển khai chính sách, từ đó gợi mở một số hàm
ý đối với Việt Nam. Kết quả cho thấy, Hoa Kỳ
đang chuyển từ cách tiếp cận dựa trên các công cụ đơn lẻ sang một hệ thống
chính sách đa tầng, trong đó, thuế quan, rào cản phi thuế quan, chính sách công
nghiệp và các biện pháp liên quan đến an ninh quốc gia được phối hợp có chủ
đích nhằm định hướng lại cấu trúc thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ khóa: Rào cản thương mại, thuế đối ứng, an ninh kinh tế,
Donald J. Trump,
Hoa Kỳ.
Abstract: This paper examines
the policy context, underlying drivers, and structural configuration of the
trade barriers implemented by the United States under the second administration
of Donald Trump, in a global environment increasingly shaped by strategic
competition and the rising importance of economic security. Existing studies
have largely focused on individual policy instruments or specific policy
phases, thereby overlooking the systemic nature and coordinated operation of
different policy tools. To address this gap, the paper focuses on three key
dimensions: (i) the context and policy orientation; (ii) the structure
and operational mechanisms of a multi-layered trade barrier system; and (iii) a
preliminary assessment of policy effectiveness, from which several implications
for Vietnam are derived. The findings suggest that U.S. trade policy is
shifting from a fragmented, instrument-based approach toward a coordinated,
multi-layered policy system. Within this framework, tariffs, non-tariff
measures, industrial policy, and national security-related instruments are
strategically combined to reshape trade patterns and global supply chains.
Keywords: Trade barriers, reciprocal
tariffs, economic security, Donald J. Trump, United States.
NHỮNG BẤT CẬP TRONG
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ TÍNH ĐỘC LẬP CỦA HỘI
ĐỒNG QUẢN TRỊ
ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT
Mai Thị Chúc Hạnh, Hoàng Thùy Linh, Nguyễn Thị Thúy
Trâm,
Trần Thị Thanh Tâm, Nguyễn Phương Linh và Thái Doãn Tuấn Anh
Trường
Đại học Ngoại Thương
Tóm
tắt: Tính độc lập của Hội
đồng quản trị là thiết chế pháp lý then chốt trong kiểm soát quyền lực nội bộ
và thực thi trách nhiệm giải trình. Dù khung pháp lý đã kiện toàn các tiêu chuẩn
kỹ thuật, nghiên cứu chỉ ra sự tách rời giữa trạng thái “tuân thủ mang tính hình thức” và tính độc lập thực
chất trong vận hành. Những bất cập cốt lõi phát sinh từ ngưỡng định biên chưa đủ
tạo đối trọng pháp lý, quyền đề cử bị lấn át bởi cổ đông chi phối, cùng sự xung
đột giữa các nguyên tắc xác định trách nhiệm dân sự tại Điều 153 và 136 Luật
Doanh nghiệp năm 2020. Hệ quả là các
thành viên độc lập đối mặt với “rủi ro bất cân xứng”, dẫn đến tâm lý “đồng thuận
phòng thủ”, thay vì thực quyền
phản biện trước tình trạng khuếch trương thu nhập (EA) trung bình 6,6% tại Việt
Nam. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn và cập nhật quy định về “Chủ sở hữu hưởng
lợi” tại Luật số 76/2025/QH15, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm tái cấu trúc
tiêu chuẩn định tính, xác lập cơ chế bảo vệ phán quyết kinh doanh và cụ thể hóa
quyền tiếp cận dữ liệu trực tiếp để bảo đảm quản trị thực chất.
Từ khóa: Tính độc lập, quản trị công ty, trách nhiệm dân
sự, trách nhiệm giải trình, chủ sở hữu hưởng lợi.
Abstract:
Board independence is a
pivotal legal mechanism for internal power control and the enforcement of
corporate accountability. Despite a refined regulatory framework, this study
identifies a significant decoupling between “appearance compliance” and
substantive independence in practice. Core inadequacies stem from insufficient
statutory thresholds, the dominance of controlling shareholders over nomination
processes, and conflicting liability principles under Articles 153 and 136 of
the Law on Enterprises 2020. Consequently, independent directors face
“asymmetrical risks”, fostering a “defensive consensus” mindset rather than
effective oversight, particularly against a backdrop of 6.6% average earnings
aggressiveness (EA) in Vietnam. By analyzing these bottlenecks and integrating
the new “Beneficial Owner” regulations under Law No. 76/2025/QH15, the article
proposes a synchronized suite of solutions: restructuring qualitative
standards, establishing a Business Judgment Rule, and empowering direct
information access to ensure substantive board independence in listed
companies.
Keywords: Substantive independence, corporate governance,
business judgment rule, beneficial owner.
LÝ THUYẾT THỰC HÀNH CỦA CÁC
HỌC GIẢ PHƯƠNG TÂY VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG VÀO PHÁT TRIỂN DU LỊCH
CỘNG ĐỒNG NÔNG
THÔN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
Nguyễn Đức
Chiện
Viện Xã hội học và Tâm lý học
Tóm tắt: Lý thuyết thực hành trở thành một trong những khung lý thuyết quan trọng
của nghiên cứu xã hội học hiện đại, lý thuyết này đặc biệt quan trọng khi được
áp dụng vào du lịch cộng đồng, bởi vì mô hình du lịch cộng đồng không chỉ dựa vào
tài nguyên vật chất mà còn phụ thuộc vào sự tương tác và hợp tác giữa các mối
quan hệ xã hội trong cộng đồng và du khách. Dựa vào nguồn tài liệu thứ cấp chủ
yếu là tiếng Anh, với phương pháp tổng quan, bài viết luận giải khả năng ứng dụng
lý thuyết thực hành được phát triển từ các học giả phương Tây vào thực tiễn
phát triển du lịch cộng đồng nông thôn trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn
ra ngày càng sâu rộng.
Từ khóa: Lý thuyết thực hành, ứng dụng phát triển du lịch cộng đồng,
chuyển đổi số.
Abstract: The practical theory has become one of the important theoretical
frameworks of modern sociological research. This theory is particularly
important when applied to community tourism, because the community tourism
model relies not only on physical resources but also on the interaction and
cooperation between social relationships within the community and tourists.
Based on secondary sources, primarily in English, and using a comprehensive
approach, this paper examines the potential application of the practical theory
developed by Western scholars to the practical development of rural community
tourism in the context of increasingly profound digital transformation.
Keywords: Practical theory,
application in community tourism development, digital transformation.
KHUYẾN NGHỊ VÀ HÀM Ý
CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 NHẰM CHỦ ĐỘNG THÍCH ỨNG VỚI SỰ
ĐIỀU CHỈNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN CỦA CÁC NƯỚC LỚN
Đặng Minh Đức
Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ
Bùi Hải Đăng
Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn, Đại
học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Tóm
tắt: Cuộc xung đột Nga - Ukraine từ cuối tháng 2/2022, cạnh tranh
Mỹ - Trung Quốc và những điều chỉnh chiến lược của các nước lớn đã làm cho cấu
trúc quyền lực toàn cầu và khu vực đang có nhiều thay đổi quan trọng. Những điều
chỉnh chiến lược phát triển và chính sách đối ngoại của các cường quốc đã tác động
trực tiếp đến môi trường an ninh và hợp tác tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình
Dương và Đông Nam Á. Đối với Việt Nam, một quốc gia có vị trí địa chiến lược
quan trọng và mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng, những biến động này vừa tạo ra
cơ hội vừa đặt ra nhiều thách thức đối với chính sách đối ngoại. Bài viết phân
tích xu hướng điều chỉnh chiến lược của các nước lớn và đánh giá các tác động
chủ yếu đối với Việt Nam, cũng như đề xuất một số khuyến nghị và hàm ý chính
sách đối ngoại chủ động thích ứng với những biến động của môi trường quốc tế đến
năm 2030 nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế của Việt Nam trong
khu vực và trên thế giới.
Từ khóa: Cạnh tranh nước lớn, trật tự quốc tế, quản trị khu
vực, Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Việt Nam.
Abstract:
The Russia - Ukraine conflict since February 2022,
intensifying U.S. - China strategic competition, and the strategic adjustments
of major powers have brought significant changes to the global and regional
balance of power. These shifts in development strategies and foreign policies
of major powers have directly affected the security and cooperation environment
in the Indo-Pacific and Southeast Asia. For Vietnam, a country with an
important geostrategic position and a high level of international integration,
these transformations create both opportunities and challenges for its foreign
policy. This article analyzes the evolving strategic adjustments of major
powers and assesses their key implications for Vietnam. Based on this analysis,
the article proposes several policy recommendations and foreign policy
implications to help Vietnam proactively adapt to changes in the international
environment toward 2030, thereby safeguarding national interests and enhancing
Vietnam’s position in the region and the world.
Keywords: Great-power competition, international order,
regional governance, Indo-Pacific, Vietnam.