Tóm tắt: Bài viết phân tích tình hình kinh tế Mỹ năm 2025 trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, tỷ lệ lạm phát đã giảm đáng kể song vẫn cao hơn mức lạm phát mục tiêu và thị trường lao động đang dần hạ nhiệt, cho thấy nền kinh tế đang ở giai đoạn cuối của chu kỳ tăng trưởng mà chưa rơi vào suy thoái. Chính sách tiền tệ của Fed chuyển từ thắt chặt sang nới lỏng thận trọng với các đợt cắt giảm lãi suất cuối năm 2025 nhằm hỗ trợ tăng trưởng, nhưng vẫn phải đối mặt với áp lực kiểm soát lạm phát. Đồng thời, chính sách thương mại mang tính bảo hộ cao, đặc biệt là mức thuế quan cao, đã làm thay đổi dòng chảy thương mại và thúc đẩy dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các nước thứ ba. Triển vọng năm 2026 được đánh giá tích cực một cách thận trọng, phụ thuộc lớn vào điều hành chính sách tiền tệ, thương mại và khả năng cải thiện năng suất trong trung hạn.
1. Tổng quan kinh tế Mỹ năm 2025
Trong năm 2025, nền kinh tế Mỹ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mặc dù tốc độ tăng trưởng được dự báo có phần chậm lại so với giai đoạn sau đại dịch do ảnh hưởng kéo dài của chính sách thương mại bất định, lạm phát và những thay đổi của chính sách tiền tệ. Số liệu của Cục Phân tích Kinh tế Mỹ cho thấy, đầu năm 2025, kinh tế Mỹ suy giảm nhẹ vào quý I với tốc độ tăng trưởng -0,6% song sau đó lại phục hồi mạnh với tốc độ 3,8% trong quý II và 4,3% trong quý III/2025 (TradingEconomics, 2026b). Theo dự báo của Conference Board, trong quý IV năm 2025, kinh tế Mỹ sẽ tăng trưởng với tốc độ khoảng 2,2%. Như vậy, tăng trưởng kinh tế trong cả năm 2025 ước tính đạt 2,4%, tương đương với mức tăng trưởng GDP thực tế trong năm 2024 (The Conference Board, 2025). Tiêu dùng cá nhân và hoạt động kinh doanh vẫn là những trụ cột chính đóng góp vào tăng trưởng kinh tế Mỹ, song mức độ tăng trưởng bị hạn chế tương đối bởi các yếu tố như chính sách tài khóa thắt chặt, chi phí vốn cao và những biến động phức tạp trong quan hệ thương mại quốc tế. Thu nhập thực tế và sức mua của người tiêu dùng tiếp tục chịu áp lực từ chi phí sinh hoạt gia tăng, trong khi các gói kinh tế đã thu hẹp đáng kể so với giai đoạn trước.
Lạm phát được coi là yếu tố then chốt định hình triển vọng kinh tế năm 2025. Chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ duy trì quanh mức 2,4% - 2,7% và tỷ lệ lạm phát lõi ở mức 2,7% - 2,9% trong 3 quý đầu năm 2025, cao hơn mức lạm phát mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang (The Conference Board, 2025). Mặc dù tỷ lệ lạm phát đã giảm đáng kể so với giai đoạn trước đó, tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng theo quý vẫn ở mức cao hơn kỳ vọng, cho thấy áp lực giá cả chưa hoàn toàn được loại bỏ. Điều này phản ánh hiệu quả nhất định của chính sách tiền tệ thắt chặt, song cũng cho thấy Fed chưa thể hoàn toàn yên tâm về việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu trong ngắn hạn. Do đó, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ vẫn khá hạn chế, tạo thêm sức ép lên tăng trưởng.
Năm 2025, tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ có xu hướng tăng nhẹ so với những năm trước. Tỷ lệ thất nghiệp từ 4% vào tháng 1 năm 2025 tăng nhẹ lên mức 4,4%-4,5% vào các tháng cuối năm, cao hơn so với tỷ lệ thất nghiệp của năm 2024 khi chỉ tiêu này dao động quanh 4,0%-4,2% và cao hơn rõ rệt so với giai đoạn 2022-2023 khi tỷ lệ thất nghiệp thường xuyên duy trì dưới 4% (TradingEconomics, 2026b). Mặc dù con số này thấp so với tiêu chuẩn lịch sử, song xu hướng tăng phản ánh tốc độ tăng trưởng việc làm đã chậm lại đáng kể. Các doanh nghiệp tỏ ra thận trọng hơn trong tuyển dụng do chi phí tài chính cao và triển vọng kinh tế không chắc chắn. Một số ngành như sản xuất, xây dựng và dịch vụ chịu áp lực từ lãi suất cao. Dù vậy, thị trường lao động chưa rơi vào trạng thái suy yếu nghiêm trọng, mà đang chuyển dần sang trạng thái cân bằng hơn so với giai đoạn quá nóng trước đó.
Tổng hợp các chỉ số cho thấy kinh tế Mỹ năm 2025 nằm trong giai đoạn cuối của chu kỳ tăng trưởng, với đặc trưng là tăng trưởng GDP khiêm tốn, lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu và thị trường lao động dần hạ nhiệt. Nền kinh tế chưa bước vào suy thoái, nhưng cũng không còn động lực mạnh để tăng trưởng cao. Bối cảnh này đặt ra thách thức lớn cho điều hành chính sách, khi mục tiêu kiểm soát lạm phát cần được cân bằng với yêu cầu duy trì tăng trưởng và ổn định việc làm trong trung hạn.
2. Chính sách kinh tế vĩ mô và tác động
Sau 11 lần tăng lãi suất cơ bản liên tiếp trong giai đoạn từ tháng 3/2022 đến tháng 12/2024 nhằm kiềm chế lạm phát ở mức cao nhất trong nhiều thập kỷ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bước vào năm 2025 với định hướng chính sách thận trọng hơn. Trong các cuộc họp từ tháng 1 đến tháng 7/2025, Fed quyết định giữ nguyên lãi suất cơ bản, phản ánh quan điểm “phụ thuộc vào dữ liệu” trong bối cảnh lạm phát giảm chậm và thị trường lao động bắt đầu có dấu hiệu hạ nhiệt. Tuy nhiên, khi các chỉ số tăng trưởng và việc làm cho thấy xu hướng chững lại rõ nét hơn vào nửa cuối năm, Fed đã chuyển sang nới lỏng chính sách tiền tệ, thực hiện ba lần cắt giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm trong các cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang vào tháng 9, 11 và 12/2025 nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và hạn chế rủi ro suy giảm kinh tế trong trung hạn (NPR, 2025).
Xu hướng nới lỏng thận trọng trong chính sách tiền tệ đã góp phần làm giảm áp lực chi phí vốn đối với doanh nghiệp và hộ gia đình, qua đó hỗ trợ tiêu dùng và đầu tư trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế chậm lại. Việc cắt giảm lãi suất cũng giúp ổn định thị trường tài chính, cải thiện tâm lý của nhà đầu tư và hạn chế sự biến động mạnh trên thị trường chứng khoán và trái phiếu. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ năm 2025 cũng phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, khi những rủi ro về lạm phát vẫn chưa hoàn toàn được loại bỏ.
Một điểm nổi bật trong chính sách kinh tế của chính quyền Tổng thống Trump nhiệm kỳ hai là sự biến động chính sách thương mại. Trọng tâm của chính sách thương mại Mỹ trong năm 2025 là việc sử dụng thuế quan trên diện rộng thông qua Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), phản ánh cách tiếp cận coi thương mại là công cụ điều chỉnh cán cân kinh tế và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đó, Mỹ áp dụng mức thuế cơ bản 10% với hầu hết hàng hóa nhập khẩu, ngoại trừ một số mặt hàng thiết yếu, và triển khai thuế đối ứng từ 11%–50% tùy quốc gia để tạo sức ép đàm phán. Canada và Mexico ban đầu được miễn trừ nhưng sau đó bị loại bỏ miễn trừ, trong khi Liên minh châu Âu chỉ đạt miễn trừ một phần. Đối với Trung Quốc, Washington triển khai “chồng thuế” thông qua các biện pháp theo IEEPA, Mục 301 và đối ứng bổ sung; trước đàm phán tháng 6/2025, tổng mức thuế với nhiều mặt hàng có thể lên tới 55–70%, và mặc dù thỏa thuận tạm tại London giảm nhẹ một số biện pháp đối ứng, tổng thuế vẫn duy trì ở khoảng 55% (Tabor, P. et al, 2025).
Chính sách thuế quan trong năm qua tạo ra những biến động theo cả chiều hướng ngắn hạn và trung hạn. Trong 3 tháng đầu năm, nhập khẩu tăng mạnh do tâm lý “tránh thuế”, khiến thâm hụt thương mại theo tháng tăng lên mức cao và lên đến 136 tỷ USD trong tháng 3 năm 2025. Tuy nhiên, khi các biện pháp thuế quan chính thức có hiệu lực, nhập khẩu bắt đầu chững lại, góp phần làm thâm hụt thương mại thu hẹp trong các tháng sau đó (TradingEconomics, 2026a).
Một hệ quả quan trọng khác của chính sách thương mại năm 2025 là sự dịch chuyển dòng chảy thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhập khẩu của Mỹ từ Trung Quốc giảm, trong khi nhập khẩu từ các đối tác khác như Mexico, Việt Nam và một số nền kinh tế châu Á tăng lên rõ rệt. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đa quốc gia đã chủ động tái cơ cấu chuỗi cung ứng nhằm né tránh rủi ro thuế quan, thay vì thu hẹp hoạt động thương mại tổng thể. Xu hướng này làm thay đổi tương quan thương mại song phương của Mỹ, đồng thời tạo ra cơ hội và thách thức mới cho các nền kinh tế đang phát triển tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Như vậy, chính sách thương mại của Mỹ năm 2025 phản ánh rõ tư duy ưu tiên lợi ích quốc gia và bảo hộ sản xuất trong nước của chính quyền Trump. Chính sách thương mại của Mỹ năm 2025, với trọng tâm là áp thuế cao đối với hàng hóa Trung Quốc, đã làm giảm đáng kể lượng hàng Trung Quốc nhập khẩu vào thị trường Mỹ khi doanh nghiệp tìm cách né tránh chi phí thuế quan. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn duy trì mức thặng dư thương mại rất cao nhờ nhanh chóng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang Đông Nam Á, châu Phi và châu Âu, đồng thời tận dụng lợi thế về giá và quy mô sản xuất. Bên cạnh đó, việc Trung Quốc kiểm soát nhập khẩu, trong đó có một số mặt hàng từ Mỹ, khiến cán cân thương mại song phương tiếp tục nghiêng về phía Trung Quốc. Diễn biến này cho thấy thuế quan của Mỹ chỉ tác động hạn chế đến một số dòng thương mại cụ thể, trong khi chưa tạo ra thay đổi căn bản đối với cán cân thương mại tổng thể do khả năng thích ứng mạnh của Trung Quốc trong môi trường thương mại toàn cầu. Trong ngắn hạn, các biện pháp thuế quan góp phần gia tăng nguồn thu ngân sách và tạo sức ép đàm phán đối với các đối tác thương mại. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, chính sách này làm gia tăng chi phí trong nền kinh tế Mỹ, thúc đẩy dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các nước thứ ba và gia tăng bất ổn trong môi trường thương mại toàn cầu. Điều này cho thấy thuế quan, dù là công cụ mạnh về mặt chính trị, vẫn có những giới hạn rõ rệt trong việc xử lý các vấn đề mang tính cấu trúc của thương mại và tăng trưởng kinh tế Mỹ.
3. Triển vọng kinh tế năm 2026
Trong năm 2026, kinh tế Mỹ được nhiều tổ chức dự báo là tăng trưởng vừa phải nhưng ổn định hơn so với giai đoạn trước. Theo khảo sát của Hiệp hội Thị trường Tài chính và Chứng khoán (SIFMA), tốc độ tăng trưởng GDP thực của Mỹ được dự báo khoảng 2,2% trong 2026, con số này cao hơn mức dự báo vào thời điểm giữa năm 2025 và phản ánh kỳ vọng cải thiện của chi tiêu cho tiêu dùng, đầu tư và điều kiện tài chính chung. Khảo sát cuả SIFMA cũng cho thấy tỷ lệ lạm phát lõi có xu hướng giảm nhẹ song vẫn cao hơn mức mục tiêu, và nhiều chuyên gia kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục cắt giảm trong năm 2026 (Securities Industry and Financial Markets Association, 2025).
Goldman Sachs Research đưa ra triển vọng tích cực hơn khi dự báo kinh tế Mỹ có thể tăng trưởng ở mức 2,6%-2,8% trong năm 2026 nhờ tác động của chính sách thuế quan bắt đầu giảm bớt và điều kiện tài chính dễ dàng hơn, đồng thời chỉ tỷ lệ lạm phát lõi dự kiến giảm về gần mức mục tiêu 2% vào cuối năm 2026 (Goldman Sachs, 2026).
Bên cạnh đó, một số tổ chức nghiên cứu độc lập và quan chức kinh tế cũng kỳ vọng rằng nếu các chính sách hỗ trợ như giảm thuế hoặc điều chỉnh các rào cản thương mại được triển khai hợp lý, tiêu dùng nội địa và đầu tư doanh nghiệp có thể được thúc đẩy mạnh hơn trong nửa đầu năm 2026, giúp GDP có thể tăng lên mức cao hơn các dự báo trung bình. Quan điểm này dựa trên kỳ vọng thị trường lao động ổn định và phản ứng tích cực của doanh nghiệp trước các điều kiện tài chính thuận lợi. Trong bối cảnh này, triển vọng kinh tế Mỹ năm 2026 nhìn chung được đánh giá là ổn định, tạo nền tảng vững chắc hơn cho tăng trưởng dài hơn.
Conference Board dự báo triển vọng tăng trưởng kinh tế Mỹ trong năm 2026 vẫn sẽ ở mức khiêm tốn so với tiềm năng dài hạn, phản ánh sự hạ nhiệt của động lực tăng trưởng sau giai đoạn hồi phục. Mức tăng GDP được dự báo chậm lại do các yếu tố như thuế quan, chính sách tài khóa thắt chặt và những bất định trong chính sách tiền tệ, dù vẫn duy trì tăng trưởng dương trong trung hạn. Thị trường lao động và hoạt động sản xuất vẫn tiềm ẩn những yếu tố rủi ro, đồng thời sự phục hồi có thể không đồng đều giữa các ngành. Triển vọng này nhấn mạnh vai trò của đầu tư công nghệ, cải thiện năng suất và chính sách kinh tế linh hoạt trong việc hỗ trợ tăng trưởng bền vững hơn trong năm tới (The Conference Board, 2025).
Nhìn chung, năm 2025 là một năm với nhiều thách thức đối với nền kinh tế Mỹ khi tăng trưởng chậm lại và chính sách thương mại gây ra nhiều bất ổn. Tuy nhiên, triển vọng cho năm 2026 vẫn có thể mang tính tích cực hơn nếu chính sách tiền tệ và thương mại được điều chỉnh hợp lý, cùng với sự hồi phục trong tiêu dùng và đầu tư. Những thay đổi về lãi suất từ Fed và diễn biến toàn cầu sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng quyết định hướng đi của nền kinh tế lớn nhất thế giới trong năm tới.
Tài liệu tham khảo:
Goldman Sachs (2026), US GDP growth is projected to outperform economist forecasts in 2026, truy cập từ https://www.goldmansachs.com/insights/articles/us-gdp-growth-is-projected-to-outperform-economist-forecasts-in-2026
NPR (2025), A divided Federal Reserve cuts interest rates for a third straight time, truy cập từ https://www.npr.org/2025/12/10/nx-s1-5633393/federal-reserve-interest-rates-inflation-jobs
Securities Industry and Financial Markets Association (2025), Year-End SIFMA Economist Roundtable survey forecasts 4Q/4Q 2.2% real GDP growth and one to two Fed cuts in 2026, truy cập từ https://www.sifma.org/news/press-releases/year-end-sifma-economist-roundtable-survey-forecasts-4q-4q-2-2-real-gdp-growth-and-one-to-two-fed-cuts-in-2026
Tabor, P., O’Casey, M. B., Burbanks-Ivey, M. J., Jin, S., Oleynik, R. A., Epstein, J. M., … & Sanchez, F. J. (2025), President Trump announces 10 percent Global Tariff, 11 percent to 50 percent reciprocal tariffs. Holland & Knight, truy cập từ https://www.hklaw.com/en/insights/publications/2025/04/president-trump-announces-10-percent-global-tariff-11-percent
The Conference Board (2025), Global economic outlook 2026: US edition: Transformation amid slower growth, truy cập từ https://www.conference-board.org/publications/global-economic-outlook-2026-US-edition
The Conference Board (2025), U.S. Economic Forecast, truy cập từ https://www.conference-board.org/research/us-forecast
Trading Economics (2026a), United States balance of trade, truy cập từ https://tradingeconomics.com/united-states/balance-of-trade
Trading Economics (2026b), United States GDP growth rate, truy cập từ https://tradingeconomics.com/united-states/gdp-growth